inflection point

/in'flekʃn'pɔint/
Học thuật
Thân thiện
inflection point

The curve changes direction at the inflection point.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Toán học) Điểm uốn: Một điểm trên đồ thị của một hàm số tại đó độ cong (tính lồi/lõm) của đồ thị thay đổi. Tại điểm này, đạo hàm bậc hai của hàm số bằng 0 hoặc không xác định đổi dấu khi đi qua điểm đó.
    • (Nghĩa mở rộng) Điểm bước ngoặt, thời điểm then chốt: Một thời điểm quan trọng trong một quá trình, sự kiện hoặc tình huống sau đó mọi thứ thay đổi đáng kể hoặc phát triển theo một hướng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):

    • To find the inflection point, we need to set the second derivative to zero. (Để tìm điểm uốn, chúng ta cần đặt đạo hàm bậc hai bằng không.)
    • The graph changes from concave up to concave down at the inflection point. (Đồ thị chuyển từ lõm lên sang lõm xuống tại điểm uốn.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • The invention of the smartphone was an inflection point in modern communication. (Việc phát minh ra điện thoại thông minh một điểm bước ngoặt trong giao tiếp hiện đại.)
    • The company is at an inflection point and must decide its future strategy. (Công ty đangmột thời điểm then chốt phải quyết định chiến lược tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reach/hit an inflection point": đạt đến một điểm bước ngoặt.

    • The industry has reached an inflection point with the rise of artificial intelligence. (Ngành công nghiệp đã đạt đến một điểm bước ngoặt với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo.)
  • "A major inflection point": một bước ngoặt lớn.

    • The peace treaty marked a major inflection point in the region's history. (Hiệp ước hòa bình đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflection (n): (Ngôn ngữ học) Sự biến tố (thay đổi dạng của từ để biểu thị ngữ pháp); (Toán học/Âm nhạc) Sự biến điệu, sự uốn cong.

    • Verbs in Latin have many inflections. (Động từ trong tiếng Latin nhiều biến tố.)
    • The inflection of her voice showed she was surprised. (Sự biến điệu trong giọng nói của ấy cho thấy ấy đang ngạc nhiên.)
  • Point of inflection: Cách diễn đạt khác của "inflection point" trong toán học.

Từ đồng nghĩa
  • (Toán học): Point of inflection, flex point.
  • (Nghĩa mở rộng): Turning point (điểm ngoặt), tipping point (điểm tới hạn, điểm đỉnh), watershed moment (thời khắc lịch sử), critical juncture (thời điểm then chốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inflection point")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "inflection point")

inflection point

The curve changes direction at the inflection point.

danh từ
  1. (toán học) điểm uốn